80 từ vựng Reading, đề 1, ETS 2026
Sử dụng phương pháp "chêm từ"
Sử dụng phương pháp "chêm từ"
Sau 10 câu ví dụ, thầy Sang sẽ ghi lại 10 từ đó, để bạn kiểm tra nhanh, từ nào chưa nhớ bạn hãy ôn lại kỹ, rồi hãy học tiếp nha. Bắt đầu thôi nào!
take place
→ diễn ra
→ Buổi thi TOEIC "take place" lúc 8h sáng, trễ là khỏi vào.
attendee
→ người tham dự
→ Thêm mỗi "attendee" vào lớp online là thầy thấy đời tươi hơn.
antique
→ đồ cổ
→ Cái tủ này nhìn "antique" chứ không phải cũ nha.
organization
→ tổ chức
→ Thiếu "organization" là làm việc rối như mớ bòng bong.
suspicious
→ đáng ngờ
→ Nó làm đúng hết mà không học, quá "suspicious".
vary
→ thay đổi
→ Giá vàng "vary" theo từng giai đoạn.
inventory
→ hàng tồn kho
→ "inventory" còn đầy mà sale nghe như sắp hết hàng.
expand
→ mở rộng
→ Công ty đang "expand" nên tuyển người liên tục.
solicit
→ kêu gọi, vận động
→ Công ty "solicit" ý kiến khách cho đủ KPI.
intend
→ dự định
→ Tao "intend" học nghiêm túc từ hôm nay.
TỰ ÔN TẬP:
take place
attendee
antique
organization
suspicious
vary
inventory
expand
solicit
intend
prevent
→ ngăn chặn
→ Ngủ sớm để "prevent" quên bài hôm sau.
aim
→ mục tiêu
→ "aim" của tao là 800+ TOEIC.
qualified
→ đủ trình độ
→ Không "qualified" mà nộp hồ sơ là mệt liền.
resident
→ cư dân
→ "resident" khu này quen mặt nhau hết.
agreement
→ thỏa thuận
→ Ký "agreement" rồi là không lật kèo.
opposition
→ sự phản đối
→ "opposition" mạnh nhất thường đến từ trong nhà.
extensive
→ rộng, bao quát
→ Kiến thức TOEIC khá "extensive", phải học có chiến lược.
guarantee
→ bảo đảm
→ Không ai "guarantee" đậu nếu không học.
supplier
→ nhà cung cấp
→ "supplier" giao trễ là cả dự án đứng hình.
landscaping
→ thiết kế cảnh quan
→ Công ty làm "landscaping" nhìn là thấy xịn.
TỰ ÔN TẬP:
prevent
aim
qualified
resident
agreement
opposition
extensive
guarantee
supplier
landscaping
suggestion
→ đề xuất
→ "suggestion" hay mà không ai nghe thì cũng vậy.
expertise
→ chuyên môn
→ Dạy mà thiếu "expertise" là học viên biết liền.
competitor
→ đối thủ cạnh tranh
→ "competitor" nhiều nhưng mạnh thật thì ít.
anniversary
→ kỷ niệm
→ Quên "anniversary" công ty là dễ bị ghim.
dedication
→ sự cống hiến
→ Có "dedication" thì điểm số mới lên.
loyalty
→ sự trung thành
→ "loyalty" của học viên là học tới cuối khóa.
contribute
→ đóng góp
→ Mỗi người "contribute" một chút là đủ mạnh.
gratitude
→ lòng biết ơn
→ Nhận được lời cảm ơn là thấy "gratitude" liền.
refine
→ hoàn thiện
→ Phải "refine" cách học cho hợp bản thân.
spacious
→ rộng rãi
→ Phòng học "spacious" nên ngồi học không ngộp.
TỰ ÔN TẬP:
suggestion
expertise
competitor
anniversary
dedication
loyalty
contribute
gratitude
refine
spacious
go through
→ xem xét kỹ, trải qua
→ Trước khi thi phải "go through" toàn bộ đề.
various
→ đa dạng
→ Đề có "various" dạng bẫy khó chịu.
secure
→ bảo đảm, đạt được
→ "secure" được công việc là thở phào.
remove
→ loại bỏ
→ "remove" thói quen học tủ trước đã.
previous
→ trước đây
→ "previous" bài mà quên là học tiếp rất mệt.
cooperation
→ sự hợp tác
→ Thiếu "cooperation" là dự án toang.
upcoming
→ sắp tới
→ Kỳ thi "upcoming" làm ai cũng căng.
charge
→ tính phí
→ Khóa này không "charge" phí ẩn.
assign
→ phân công
→ Thầy "assign" bài là biết tối nay khỏi chơi.
administrator
→ quản trị viên
→ "administrator" lơ là là hệ thống sập.
TỰ ÔN TẬP:
go through
various
secure
remove
previous
cooperation
upcoming
charge
assign
administrator
new hire
→ nhân viên mới
→ "new hire" vô là phải training lại.
promote
→ thăng chức, quảng bá
→ Làm tốt thì được "promote" sớm.
advertise
→ quảng cáo
→ "advertise" sai đối tượng là đốt tiền.
coordinator
→ điều phối viên
→ "coordinator" yếu là team loạn.
telescope
→ kính thiên văn
→ Mua "telescope" về xong để trưng.
revise
→ chỉnh sửa, ôn lại
→ Trước khi thi nhớ "revise" kỹ.
representative
→ đại diện
→ "representative" nói là coi như chốt.
inquiry
→ yêu cầu, thắc mắc
→ "inquiry" gửi về nhiều quá trả không xuể.
general
→ chung, tổng quát
→ Kiến thức "general" thì chưa đủ thi.
release
→ phát hành
→ Đề mới "release" là học viên lao vô.
TỰ ÔN TẬP:
new hire
promote
advertise
coordinator
telescope
revise
representative
inquiry
general
release
indicate
→ chỉ ra
→ Câu này "indicate" đáp án rất rõ.
retain
→ giữ lại
→ Muốn "retain" học viên thì phải dạy đàng hoàng.
flavour
→ hương vị
→ Bài giảng có "flavour" riêng mới hút.
sacrifice
→ hy sinh
→ Muốn điểm cao phải "sacrifice" thời gian chơi.
obtain
→ đạt được
→ "obtain" 800+ không phải chuyện may rủi.
merger
→ sáp nhập
→ "merger" xong là đổi sếp liền.
nutritious
→ bổ dưỡng
→ Ăn sáng "nutritious" học mới vô đầu.
individual
→ cá nhân
→ Mỗi "individual" học một tốc độ.
opportunity
→ cơ hội
→ "opportunity" tới mà không nắm là tiếc.
substitute
→ thay thế
→ Không có cà phê thì trà "substitute" tạm.
TỰ ÔN TẬP:
indicate
retain
flavour
sacrifice
obtain
merger
nutritious
individual
opportunity
substitute
critical
→ then chốt
→ Từ vựng là "critical" trong TOEIC.
colleague
→ đồng nghiệp
→ "colleague" tốt là đi làm nhẹ đầu.
courtesy
→ lịch sự
→ "courtesy" nhỏ mà ghi điểm lớn.
get the word out
→ lan truyền thông tin
→ Muốn lớp đông thì phải "get the word out".
install
→ cài đặt
→ "install" app xong nhớ mở ra học.
significant
→ đáng kể
→ Điểm tăng "significant" là thấy đã.
estimate
→ ước tính
→ "estimate" sai thời gian là toang kế hoạch.
liaison
→ đầu mối liên lạc
→ "liaison" trả lời chậm là mất khách.
successive
→ liên tiếp
→ Sai "successive" mấy câu là biết chưa vững.
expert
→ chuyên gia
→ "expert" nhìn câu là ra đáp án.
TỰ ÔN TẬP:
critical
colleague
courtesy
get the word out
install
significant
estimate
liaison
successive
expert
diagnose
→ chẩn đoán
→ "diagnose" sai lỗi học là học hoài không lên.
replace
→ thay thế
→ Máy cũ hư quá nên phải "replace" liền.
resemble
→ giống với
→ Cách giải này "resemble" đề ETS ghê.
approve
→ phê duyệt
→ Đề chưa được "approve" thì đừng phát.
inspection
→ kiểm tra
→ Trước ngày thi là phải có "inspection".
proactive
→ chủ động
→ Học viên "proactive" là thầy rất thích.
procedure
→ thủ tục, quy trình
→ Làm bài phải theo đúng "procedure".
compete
→ cạnh tranh
→ Muốn "compete" điểm cao thì phải học nghiêm túc.
instrumental
→ đóng vai trò then chốt
→ Từ nối này "instrumental" cho cả câu.
combine
→ kết hợp
→ Thầy "combine" mẹo với đề thật nên lên điểm nhanh.
TỰ ÔN TẬP:
diagnose
replace
resemble
approve
inspection
proactive
procedure
compete
instrumental
combine